神謀 shén móu · thần mưu Hán Việt: thần mưu · Pinyin: shén móu Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 謀 (mưu)Pinyinshén móuHán Việtthần mưuCấu tạo神 + 謀 · thần + mưu nghĩa thành phần: thần + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹神算。Tân Hoa Tự Điển 1.犹神算。