神谷 shén gǔ · thần cốc Hán Việt: thần cốc · Pinyin: shén gǔ Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 谷 (cốc)Pinyinshén gǔHán Việtthần cốcCấu tạo神 + 谷 · thần + cốc nghĩa thành phần: thần + cốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 深奥莫测的山谷。Tân Hoa Tự Điển 1.深奥莫测的山谷。