神象

shén xiàng thần tượng

Hán Việt: thần tượng · Pinyin: shén xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (tượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"神像"; 指神灵的形象; 神鸟的形象。指凤凰; 指神的图像﹑塑像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神像"。 2.指神灵的形象。 3.神鸟的形象。指凤凰。 4.指神的图像﹑塑像。