神貌 shén mào · thần mạo Hán Việt: thần mạo · Pinyin: shén mào Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 貌 (mạo)Pinyinshén màoHán Việtthần mạoCấu tạo神 + 貌 · thần + mạo nghĩa thành phần: thần + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 外貌;容貌; 神情状态; 借指书法的笔意和字形。Tân Hoa Tự Điển 1.外貌;容貌。 2.神情状态。 3.借指书法的笔意和字形。