神足

shén zú thần túc

Hán Việt: thần túc · Pinyin: shén zú

Tổng quan

thần túc (術語)神足通也。又曰神境智證通。略曰神境通。五通之一。見通條。☸

Cấu tạo: (thần) + (túc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thần túc (術語)神足通也。又曰神境智證通。略曰神境通。五通之一。見通條。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神足通。佛教六通之一。指游涉往来非常自在的神通力量; 犹高足; 神灵般的脚步。形容行走快速。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神足通。佛教六通之一。指游涉往来非常自在的神通力量。 2.犹高足。 3.神灵般的脚步。形容行走快速。