神路 shén lù · thần lộ Hán Việt: thần lộ · Pinyin: shén lù Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 路 (lộ)Pinyinshén lùHán Việtthần lộCấu tạo神 + 路 · thần + lộ nghĩa thành phần: thần + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指亡灵所经的路径。Tân Hoa Tự Điển 1.指亡灵所经的路径。