神跡 shén jì · thần tích Hán Việt: thần tích · Pinyin: shén jì Tổng quan phép màu Cấu tạo: 神 (thần) + 跡 (tích)Pinyinshén jìHán Việtthần tíchCấu tạo神 + 跡 · thần + tích nghĩa thành phần: thần + tích Nghĩa ViệtCihui phép màuEngCihui miracle