神蹟劇 thần tích kịch Hán Việt: thần tích kịch Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 蹟 (tích) + 劇 (kịch)Hán Việtthần tích kịchCấu tạo神 + 蹟 + 劇 · thần + tích + kịch nghĩa thành phần: thần + tích + kịch Nghĩa EngCihui 神跡劇 hénjìjù n. miracle play