神軀 shén qū · thần khu Hán Việt: thần khu · Pinyin: shén qū Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 軀 (khu)Pinyinshén qūHán Việtthần khuCấu tạo神 + 軀 · thần + khu nghĩa thành phần: thần + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神奇的躯体。Tân Hoa Tự Điển 1.神奇的躯体。