神跡

shén jì thần tích

Hán Việt: thần tích · Pinyin: shén jì

Tổng quan

phép màu

Cấu tạo: (thần) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép màu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"神迹"。亦作"神迹"; 神灵的事迹;灵异的现象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神迹"。亦作"神迹"。 2.神灵的事迹;灵异的现象。

Eng

  • CC-CEDICT miracle
  • Cihui miracle