神逵 shén kuí · thần quỳ Hán Việt: thần quỳ · Pinyin: shén kuí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 逵 (quỳ)Pinyinshén kuíHán Việtthần quỳCấu tạo神 + 逵 · thần + quỳ nghĩa thành phần: thần + quỳ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 神道,冥冥之中显示灵异赐福降灾的神灵之道。Tân Hoa Tự Điển 1.神道,冥冥之中显示灵异赐福降灾的神灵之道。