神邦 shén bāng · thần bang Hán Việt: thần bang · Pinyin: shén bāng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 邦 (bang)Pinyinshén bāngHán Việtthần bangCấu tạo神 + 邦 · thần + bang nghĩa thành phần: thần + bang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓美好的疆土。Tân Hoa Tự Điển 1.谓美好的疆土。