神鄉 shén xiāng · thần hương Hán Việt: thần hương · Pinyin: shén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鄉 (hương)Pinyinshén xiāngHán Việtthần hươngCấu tạo神 + 鄉 · thần + hương nghĩa thành phần: thần + hương