神鑑

shén jiàn thần giám

Hán Việt: thần giám · Pinyin: shén jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (giám)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"神鉴"; 英明的鉴察力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"神鉴"。 2.英明的鉴察力。