神鉦

shén zhēng thần chinh

Hán Việt: thần chinh · Pinyin: shén zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (chinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钲之美称。钲,古代军中乐器,其状如鼓; 指石鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.钲之美称。钲,古代军中乐器,其状如鼓。 2.指石鼓。