神鋒 shén fēng · thần phong Hán Việt: thần phong · Pinyin: shén fēng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鋒 (phong)Pinyinshén fēngHán Việtthần phongCấu tạo神 + 鋒 · thần + phong nghĩa thành phần: thần + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"神峯"。 2.指剑。极言其锋利。EngCihui 神鋒 shénfēng n. sword