神閟 shén bì · thần bí Hán Việt: thần bí · Pinyin: shén bì Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 閟 (bí)Pinyinshén bìHán Việtthần bíCấu tạo神 + 閟 · thần + bí nghĩa thành phần: thần + bí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"神秘"。