神闕 shén quē · thần khuyết Hán Việt: thần khuyết · Pinyin: shén quē Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 闕 (khuyết)Pinyinshén quēHán Việtthần khuyếtCấu tạo神 + 闕 · thần + khuyết nghĩa thành phần: thần + khuyết