神闕 shén quē · thần khuyết Hán Việt: thần khuyết · Pinyin: shén quē Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 闕 (khuyết)Pinyinshén quēHán Việtthần khuyếtCấu tạo神 + 闕 · thần + khuyết nghĩa thành phần: thần + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 人体穴位名。位于脐正中; 天上的宫阙。Tân Hoa Tự Điển 1.人体穴位名。位于脐正中。 2.天上的宫阙。