神風隊 thần phong đội Hán Việt: thần phong đội Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 風 (phong) + 隊 (đội)Hán Việtthần phong độiCấu tạo神 + 風 + 隊 · thần + phong + đội nghĩa thành phần: thần + phong + đội Nghĩa EngCihui 神風隊 hénfēngduì p.w. kamikaze brigade M:⁴zhī