神飛

shén fēi thần phi

Hán Việt: thần phi · Pinyin: shén fēi

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (phi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 神采飞扬; 犹言神往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.神采飞扬。 2.犹言神往。