神食 shénshí · thần thực Hán Việt: thần thực · Pinyin: shénshí Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 食 (thực)PinyinshénshíHán Việtthần thựcCấu tạo神 + 食 · thần + thực nghĩa thành phần: thần + thực Nghĩa EngCihui ambrosia