神香 shén xiāng · thần hương Hán Việt: thần hương · Pinyin: shén xiāng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 香 (hương)Pinyinshén xiāngHán Việtthần hươngCấu tạo神 + 香 · thần + hương nghĩa thành phần: thần + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 供神时所用的熏香。Tân Hoa Tự Điển 1.供神时所用的熏香。