神馳
thần trì
Hán Việt: thần trì · Pinyin: shén chí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 心神向往。谓思念殷切。
- Tân Hoa Tự Điển 1.心神向往。谓思念殷切。
Eng
- Cihui 神馳 hénchí v. allow one's thoughts to fly to an adored person
Hán Việt: thần trì · Pinyin: shén chí