神駕 shén jià · thần giá Hán Việt: thần giá · Pinyin: shén jià Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 駕 (giá)Pinyinshén jiàHán Việtthần giáCấu tạo神 + 駕 · thần + giá nghĩa thành phần: thần + giá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹圣驾。皇帝车驾的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.犹圣驾。皇帝车驾的美称。