神驗 shén yàn · thần nghiệm Hán Việt: thần nghiệm · Pinyin: shén yàn Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 驗 (nghiệm)Pinyinshén yànHán Việtthần nghiệmCấu tạo神 + 驗 · thần + nghiệm nghĩa thành phần: thần + nghiệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓神奇而确凿; 灵验; 神奇的效验。Tân Hoa Tự Điển 1.谓神奇而确凿。 2.灵验。 3.神奇的效验。