神驥

shén jì thần kí

Hán Việt: thần kí · Pinyin: shén jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thần) + (kí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即骏马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即骏马。