神鷹 shén yīng · thần ưng Hán Việt: thần ưng · Pinyin: shén yīng Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 鷹 (ưng)Pinyinshén yīngHán Việtthần ưngCấu tạo神 + 鷹 · thần + ưng nghĩa thành phần: thần + ưng Nghĩa EngCihui 神鷹 hényīng n. <zoo.> 1. condor M:²zhī 2. patriotic way of saying “our air force”