神龜 thần quy Hán Việt: thần quy Tổng quan Cấu tạo: 神 (thần) + 龜 (quy)Hán Việtthần quyCấu tạo神 + 龜 · thần + quy nghĩa thành phần: thần + quy Nghĩa EngCihui 神龜 hénguī n. supernatural tortoise M:²zhī