祟惑 túy hoặc Hán Việt: túy hoặc Tổng quan Cấu tạo: 祟 (túy) + 惑 (hoặc)Hán Việttúy hoặcCấu tạo祟 + 惑 · túy + hoặc nghĩa thành phần: túy + hoặc Nghĩa EngCihui 祟惑 suìhuò v. confuse by evil influence