祠主

cí zhǔtừ chủ

Hán Việt: từ chủ · Pinyin: cí zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹庙祝。

Cấu tạo: 祠 (từ) + 主 (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹庙祝。

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主业 · 主义 · 主事 · 主人 · 主仆 · 主从 · 主仙