祠城 cí chéng · từ thành Hán Việt: từ thành · Pinyin: cí chéng Tổng quan Cấu tạo: 祠 (từ) + 城 (thành)Pinyincí chéngHán Việttừ thànhCấu tạo祠 + 城 · từ + thành nghĩa thành phần: từ + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祀神的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.祀神的地方。