祠祿 cí lù · từ lộc Hán Việt: từ lộc · Pinyin: cí lù Tổng quan Cấu tạo: 祠 (từ) + 祿 (lộc)Pinyincí lùHán Việttừ lộcCấu tạo祠 + 祿 · từ + lộc nghĩa thành phần: từ + lộc