祠禱 cí dǎo · từ đảo Hán Việt: từ đảo · Pinyin: cí dǎo Tổng quan Cấu tạo: 祠 (từ) + 禱 (đảo)Pinyincí dǎoHán Việttừ đảoCấu tạo祠 + 禱 · từ + đảo nghĩa thành phần: từ + đảo