禰狂不屈 mí kuáng bù qū · nỉ cuồng bất khuất Hán Việt: nỉ cuồng bất khuất · Pinyin: mí kuáng bù qū Tổng quan Cấu tạo: 禰 (nỉ) + 狂 (cuồng) + 不 (bất) + 屈 (khuất)Pinyinmí kuáng bù qūHán Việtnỉ cuồng bất khuấtCấu tạo禰 + 狂 + 不 + 屈 · nỉ + cuồng + bất + khuất nghĩa thành phần: nỉ + cuồng + bất + khuất