禰狂不屈

mí kuáng bù qū nỉ cuồng bất khuất

Hán Việt: nỉ cuồng bất khuất · Pinyin: mí kuáng bù qū

Tổng quan

Cấu tạo: (nỉ) + (cuồng) + (bất) + (khuất)