祥習 xiáng xí · tường tập Hán Việt: tường tập · Pinyin: xiáng xí Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 習 (tập)Pinyinxiáng xíHán Việttường tậpCấu tạo祥 + 習 · tường + tập nghĩa thành phần: tường + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓吉兆相因袭。Tân Hoa Tự Điển 1.谓吉兆相因袭。