祥佑 xiáng yòu · tường hữu Hán Việt: tường hữu · Pinyin: xiáng yòu Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 佑 (hữu)Pinyinxiáng yòuHán Việttường hữuCấu tạo祥 + 佑 · tường + hữu nghĩa thành phần: tường + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥安顺。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥安顺。