祥兆 tường triệu Hán Việt: tường triệu Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 兆 (triệu)Hán Việttường triệuCấu tạo祥 + 兆 · tường + triệu nghĩa thành phần: tường + triệu