祥刑
tường hình
Hán Việt: tường hình · Pinyin: xiáng xíng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 慎用刑罰。《書經.呂刑》:「有邦有土,告爾祥刑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"详刑"。 2.谓善用刑罚。
Eng
- Cihui 祥刑 iángxíng v. <wr.> make punishment a blessing