祥歷

xiáng lì tường lịch

Hán Việt: tường lịch · Pinyin: xiáng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (lịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祥瑞的历象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞的历象。