祥變

xiáng biàn tường biến

Hán Việt: tường biến · Pinyin: xiáng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹祥异。吉祥与变异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹祥异。吉祥与变异。