祥哀 xiáng āi · tường ai Hán Việt: tường ai · Pinyin: xiáng āi Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 哀 (ai)Pinyinxiáng āiHán Việttường aiCấu tạo祥 + 哀 · tường + ai nghĩa thành phần: tường + ai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲丧祥祭之哀。Tân Hoa Tự Điển 1.亲丧祥祭之哀。