祥坭

TƯỜNG NÊ

Hán Việt: TƯỜNG NÊ

Tổng quan

Khác chốn. 拮㗂望奶妸祥坭 Cất tiểng vọng noọng á táng nơi (C.D.) Cất tiếng gửi tới cô em khác chốn

Cấu tạo: 祥 (tường) + 坭

Nghĩa

Việt

  • Cihui 祥坭 TÁNG NƠI Khác chốn. 拮㗂望奶妸祥坭 Cất tiểng vọng noọng á táng nơi (C.D.) Cất tiếng gửi tới cô em khác chốn

Từ liên quan

Gần nghĩa

祥云 · 祥光 · 祥和 · 祥月 · 祥潔 · 祥瑞 · 祥草 · 祥邁