祥坭

Tổng quan

祥坭 TÁNG NƠI Khác chốn. 拮㗂望奶妸祥坭 Cất tiểng vọng noọng á táng nơi (C.D.) Cất tiếng gửi tới cô em khác chốn.

Cấu tạo: (tường) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui 祥坭 TÁNG NƠI Khác chốn. 拮㗂望奶妸祥坭 Cất tiểng vọng noọng á táng nơi (C.D.) Cất tiếng gửi tới cô em khác chốn.