Pinyin:

Tổng quan

biến thể của 泥[ni2]

祥坭 · 紅毛坭 · 泥/坭 · 艸坭马 · 鴉片坭 · 鸦片坭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngnai4
Nhật BảnDORO
Chú âmㄋㄧˊ
Hán ngữ Trung cổnex
Phản thiết乃里切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng4

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nai nai rượu [Eng: a bottle of wine]
  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: nai Xuất hiện 40 lần trong Truyện Kiều 1902

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坭 同泥” 地名用字。如白坭(在广东) 坭藤 坭ní ⒈同"泥"。 ⒉见于地名白~,在广东省。 坭nǐ 1.古地名。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 泥[ni2]

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】乃里切,音你。地名,無考。【六書統】𡊴音泥,水和土也。泥𡊴通。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 泥 · 泥