祥妖 xiáng yāo · tường yêu Hán Việt: tường yêu · Pinyin: xiáng yāo Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 妖 (yêu)Pinyinxiáng yāoHán Việttường yêuCấu tạo祥 + 妖 · tường + yêu nghĩa thành phần: tường + yêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉祥与妖异。Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥与妖异。