祥序 xiáng xù · tường tự Hán Việt: tường tự · Pinyin: xiáng xù Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 序 (tự)Pinyinxiáng xùHán Việttường tựCấu tạo祥 + 序 · tường + tự nghĩa thành phần: tường + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"庠序"。 2.谓举动安详肃穆。