祥應 xiáng yīng · tường ứng Hán Việt: tường ứng · Pinyin: xiáng yīng Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 應 (ứng)Pinyinxiáng yīngHán Việttường ứngCấu tạo祥 + 應 · tường + ứng nghĩa thành phần: tường + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祥瑞的先兆。Tân Hoa Tự Điển 1.祥瑞的先兆。