祥異

xiáng yì tường dị

Hán Việt: tường dị · Pinyin: xiáng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tường) + (dị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吉祥与灾异; 指妖异。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吉祥与灾异。 2.指妖异。