祥齋 xiáng zhāi · tường trai Hán Việt: tường trai · Pinyin: xiáng zhāi Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 齋 (trai)Pinyinxiáng zhāiHán Việttường traiCấu tạo祥 + 齋 · tường + trai nghĩa thành phần: tường + trai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代亲丧满周年的斋戒祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.古代亲丧满周年的斋戒祭祀。