祥日 xiáng rì · tường nhật Hán Việt: tường nhật · Pinyin: xiáng rì Tổng quan Cấu tạo: 祥 (tường) + 日 (nhật)Pinyinxiáng rìHán Việttường nhậtCấu tạo祥 + 日 · tường + nhật nghĩa thành phần: tường + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲丧之祭日。Tân Hoa Tự Điển 1.亲丧之祭日。